Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 合意 trong tiếng Trung hiện đại:
[héyì] hợp ý; trúng ý; vừa ý; đúng ý。合乎心意;中意。
你的想法正合他的意。
cách nghĩ của anh rất hợp ý anh ấy.
你的想法正合他的意。
cách nghĩ của anh rất hợp ý anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 合
| cáp | 合: | một cáp (một vốc); quà cáp |
| cóp | 合: | cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp |
| cộp | 合: | |
| góp | 合: | góp nhặt |
| gộp | 合: | gộp lại |
| hiệp | 合: | |
| hạp | 合: | hạp (âm khác của Hợp) |
| hập | 合: | |
| họp | 合: | họp chợ; xum họp |
| hợp | 合: | hoà hợp, phối hợp; tập hợp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Gới ý 11 câu đối có chữ 合意:

Tìm hình ảnh cho: 合意 Tìm thêm nội dung cho: 合意
