Từ: 吹奏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 吹奏:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 吹 • 奏

Nghĩa của 吹奏 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuīzòu] thổi (kèn, sáo); chơi (các loại nhạc cụ)。吹某种乐器,泛指奏各种乐器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 吹

xi吹:xi ỉa
xoe吹:tròn xoe
xua吹:xua đuổi
xui吹:xui khiến, xui xẻo
xuy吹:xuy hoả (thổi lửa)
xuê吹:xuê xoa, xum xuê
xuôi吹:văn xuôi
xuý吹:cổ xuý
xuế吹:xuế xoá (bỏ qua)
xuề吹:xuề xoà
xuể吹:làm không xuể
xì吹:xì mũi, xì hơi
xôi吹:xa xôi; sinh xôi
xùi吹:xùi bọt, xụt xùi
xơi吹:xơi cơm, xơi nước
xỉ吹:xỉ mũi
xủi吹:xủi tăm, xủi bọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏

táu奏:láu táu
tâu奏:tâu lên
tấu奏:tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu
吹奏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 吹奏 Tìm thêm nội dung cho: 吹奏