Cao su chống va đập cửa

Chữ 咾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 咾, chiết tự chữ LÀU, LÁO, RẢU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 咾

Chiết tự chữ làu, láo, rảu bao gồm chữ 口 老 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

咾 cấu thành từ 2 chữ: 口, 老
  • khẩu
  • láu, lão, lảo, lảu, lẩu, lẽo, lếu, rảu
  • []

    U+54BE, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lao3, hong3, hong4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 咾



    láo, như "láo nháo, lếu láo" (vhn)
    rảu, như "cảu rảu" (btcn)
    làu, như "làu bàu; làu làu" (gdhn)

    Chữ gần giống với 咾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

    Chữ gần giống 咾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 咾 Tự hình chữ 咾 Tự hình chữ 咾 Tự hình chữ 咾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 咾

    làu:làu bàu; làu làu
    láo:láo nháo, lếu láo
    rảu:cảu rảu
    咾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 咾 Tìm thêm nội dung cho: 咾