Cao su chống va đập cửa

Từ: 胸襟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胸襟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胸襟 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiōngjīn]
lòng dạ; tấm lòng。抱负;气量。
伟大的胸襟。
tấm lòng vĩ đại
胸襟开阔。
tấm lòng rộng rãi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸

hung:hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực)
hông:thúc vào hông ai

Nghĩa chữ nôm của chữ: 襟

câm:câm huynh (chồng của chị vợ)
khâm:thanh khâm (áo xanh)
胸襟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胸襟 Tìm thêm nội dung cho: 胸襟