Từ: 呆帐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 呆帐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 呆帐 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāizhàng] nợ khó đòi; nợ không đòi được。会计上指收不回来的账。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 呆

dại:cỏ dại, hoang dại; dại dột
ngai:ngai bản (cứng ngắc)
ngãi:tham vàng bỏ ngãi
ngóc:ngóc ngách
ngố:thằng ngố
ngốc:thằng ngốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帐

trương:trương mục
trướng:bức trướng
呆帐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 呆帐 Tìm thêm nội dung cho: 呆帐