Từ: xởi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xởi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xởi

Dịch xởi sang tiếng Trung hiện đại:

弄散; 弄碎; 弄松。
松散 《(事物的结构)不紧密; (精神)不集中。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xởi

xởi:xởi đất; xởi lởi
xởi:xởi lởi; xởi đất
xởi𢸡:xởi lởi; xởi đất
xởi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xởi Tìm thêm nội dung cho: xởi