Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咧嘴 trong tiếng Trung hiện đại:
[liězuǐ] nhếch mép。向两边延伸嘴角。
龇牙咧嘴。
cười nhe răng ra.
咧开嘴笑起来。
nhếch mép cười.
龇牙咧嘴。
cười nhe răng ra.
咧开嘴笑起来。
nhếch mép cười.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咧
| liệt | 咧: | liệt chuỷ (cười gượng) |
| lác | 咧: | phét lác |
| sèn | 咧: | mài dao sèn sẹt |
| sẹt | 咧: | đánh sẹt một cái |
| xẹt | 咧: | xì xẹt, lẹt xẹt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |

Tìm hình ảnh cho: 咧嘴 Tìm thêm nội dung cho: 咧嘴
