Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咯咯 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēgē] khanh khách (từ tượng thanh, tiếng cười)。同"格格"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咯
| cách | 咯: | lách cách |
| cạc | 咯: | cạc cạc (tiếng kêu của con vịt) |
| cắc | 咯: | con cắc kè |
| khách | 咯: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
| khạc | 咯: | khạc nhổ |
| khặc | 咯: | cười khằng khặc |
| lạc | 咯: | lạc (cái lẽ) |
| ngát | 咯: | thơm ngát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咯
| cách | 咯: | lách cách |
| cạc | 咯: | cạc cạc (tiếng kêu của con vịt) |
| cắc | 咯: | con cắc kè |
| khách | 咯: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
| khạc | 咯: | khạc nhổ |
| khặc | 咯: | cười khằng khặc |
| lạc | 咯: | lạc (cái lẽ) |
| ngát | 咯: | thơm ngát |

Tìm hình ảnh cho: 咯咯 Tìm thêm nội dung cho: 咯咯
