Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哀启 trong tiếng Trung hiện đại:
[āiqǐ] văn ai; điếu văn; tụng văn; bài tán dương người mất; bài ca tụng người đã mất (bao gồm tiểu sử của người chết và lời cáo phó)。旧时死者亲属叙述死者生平事略的文章,通常附在讣闻之后。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哀
| ai | 哀: | khóc ai oán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 启
| khải | 启: | khải môn (mở cửa), khải phong (mở bì thư); khải đính (nhổ neo) |

Tìm hình ảnh cho: 哀启 Tìm thêm nội dung cho: 哀启
