Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哪儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǎr] chỗ nào; đâu。哪里。
你上哪儿去?
anh đi đâu?
哪儿有困难, 他就出现在哪儿。
nơi nào có khó khăn, anh ấy có mặt tại nơi đó.
当初哪儿会想到这些山地也能长出这么好的庄稼?
lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?
你上哪儿去?
anh đi đâu?
哪儿有困难, 他就出现在哪儿。
nơi nào có khó khăn, anh ấy có mặt tại nơi đó.
当初哪儿会想到这些山地也能长出这么好的庄稼?
lúc đầu đâu có nghĩ rằng vùng núi non này lại có mùa màng tốt tươi như vầy?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哪
| na | 哪: | nôm na |
| ná | 哪: | nấn ná |
| nư | 哪: | đã nư |
| nạ | 哪: | nạ dòng (phụ nữ trung niên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 哪儿 Tìm thêm nội dung cho: 哪儿
