Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 哽塞 trong tiếng Trung hiện đại:
[gěngsè] tắc nghẹn; nghẹn ngào; nghẹn lời。哽2.。
她才说了两个字,话便哽塞在嗓子眼儿里了。
cô ấy vừa nói, lời nói đã bị tắc nghẹn.
她才说了两个字,话便哽塞在嗓子眼儿里了。
cô ấy vừa nói, lời nói đã bị tắc nghẹn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 哽
| cánh | 哽: | cánh nhiết (nghẹn ngào nức nở) |
| nghẹn | 哽: | nghẹn ngào, nghẹn cổ |
| ngạnh | 哽: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塞
| tái | 塞: | biên tái (điểm yếu lược) |
| tắc | 塞: | bế tắc |

Tìm hình ảnh cho: 哽塞 Tìm thêm nội dung cho: 哽塞
