Chữ 䗁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗁:

䗁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䗁

䗁

Chiết tự chữ 䗁

[]

U+45C1, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: ;

䗁

Nghĩa Trung Việt của từ 䗁


Chữ gần giống với 䗁:

䖿, 䗀, 䗁, 䗂, 䗃, 䗄, 䗅, 䗆, 䗇, 䗈, 䗉, 䗊, 䗕, 蜘, 蜚, 蜜, 蜝, 蜞, 蜡, 蜢, 蜥, 蜦, 蜨, 蜩, 蜮, 蜯, 蜰, 蜱, 蜳, 蜴, 蜶, 蜷, 蜺, 蜻, 蜼, 蜾, 蜿, 蝀, 蝃, 蝇, 蝈, 蝉, 蝋, 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 䗁

Tự hình:

Tự hình chữ 䗁 Tự hình chữ 䗁 Tự hình chữ 䗁 Tự hình chữ 䗁

䗁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗁 Tìm thêm nội dung cho: 䗁