Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 炒勺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炒勺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炒勺 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǎosháo] chảo có cán; lập là。炒菜用的带柄的铁锅,形状像勺子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炒

sao:sao thuốc
xào:xào nấu, xào khô, chiên xào
xáo:xáo trộn, xáo măng, xào xáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 勺

chước:bắt chước
duộc:cùng một duộc
giuộc:cái giuộc đong nước; cùng một giuộc
thược:thước (thìa lớn)
炒勺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炒勺 Tìm thêm nội dung cho: 炒勺