Từ: 唱白脸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 唱白脸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 唱白脸 trong tiếng Trung hiện đại:

[chàngbáiliǎn] vai phản diện。扮演反面角色。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 唱

sướng:sung sướng
xang:xing xang, xuê xang (dùng trong ngũ âm)
xướng:hát xướng
xắng:xắng xả ba quân (giục giã dẫn lối)
xẳng:nói xẳng (cứng cỏi)
xẵng:nói xẵng; rượu còn xẵng lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 白

bạc:bội bạc; bạc phếch
bạch:tách bạch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 脸

kiểm:đốc kiểm (mất mặt); bất yếu kiểm (trơ trẽn)
唱白脸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 唱白脸 Tìm thêm nội dung cho: 唱白脸