Chữ 卆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 卆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 卆:

卆

Đây là các chữ cấu thành từ này: 卆

卆

Chiết tự chữ 卆

卆 cấu thành từ 2 chữ: 九, 十
  • 九 cưu, cửu
  • 十 thập
  • []

    U+5346, tổng 4 nét, bộ Thập 十
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zu2;
    Việt bính: ;

    卆

    Nghĩa Trung Việt của từ 卆


    Chữ gần giống với 卆:

    㔹, 卅, 卆, 升, 午,

    Chữ gần giống 卆

    卖, 雑, 鸠, 宄, 毕, 辻, 伜, 壴, 隼, 亁,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 卆 Tự hình chữ 卆 Tự hình chữ 卆 Tự hình chữ 卆

    卆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 卆 Tìm thêm nội dung cho: 卆