Cao su chống va đập cửa

Từ: con mực có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ con mực:

Đây là các chữ cấu thành từ này: conmực

Dịch con mực sang tiếng Trung hiện đại:

墨斗鱼; 墨鱼 《乌贼的俗称。》
鱿 《鱿鱼, 枪乌贼的通称。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: con

con𡥵:đẻ con, con cái; bà con
con:đẻ con, con cái; bà con

Nghĩa chữ nôm của chữ: mực

mực𫡭:(mực thước)
mực:mực đen
mực:cá mực
mực𧞾:cá mực
con mực tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: con mực Tìm thêm nội dung cho: con mực