Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商榷 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngquè] thương thảo; bàn bạc; tranh luận。商讨。
这个问题尚待商榷。
vấn đề này còn phải đợi bàn bạc.
他的论点还有值得商榷的地方。
luận điểm của anh ấy vẫn còn có chỗ phải bàn bạc lại.
这个问题尚待商榷。
vấn đề này còn phải đợi bàn bạc.
他的论点还有值得商榷的地方。
luận điểm của anh ấy vẫn còn có chỗ phải bàn bạc lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 榷
| dác | 榷: | dác cây (phần gỗ non của cây ở phía ngoài lõi, sát dưới lớp vỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 商榷 Tìm thêm nội dung cho: 商榷
