Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 映照 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 映照:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 映照 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìngzhào] chiếu rọi; chiếu。照射。
晚霞映照
ráng chiều chiếu rọi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 映

ánh:ánh lửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 照

chiếu:chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ
映照 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 映照 Tìm thêm nội dung cho: 映照