Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: lút ngập có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lút ngập:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lútngập

Dịch lút ngập sang tiếng Trung hiện đại:

淹没 《(大水)漫过; 盖过。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lút

lút𣹕:lút đầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngập

ngập𠲺:ngập ngừng
ngập:ngập ngừng
ngập𫲼:ngập ngừng
ngập:ngập ngừng
ngập:ngập nước
ngập𣵵:ngập nước
lút ngập tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lút ngập Tìm thêm nội dung cho: lút ngập