Cao su chống va đập cửa

Chữ 鯱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鯱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鯱

[]

U+9BF1, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: hu5;
Việt bính: fu2;


Nghĩa Trung Việt của từ 鯱


Chữ gần giống với 鯱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

Dị thể chữ 鯱

𩾇,

Chữ gần giống 鯱

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 鯱 Tự hình chữ 鯱 Tự hình chữ 鯱 Tự hình chữ 鯱

鯱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鯱 Tìm thêm nội dung cho: 鯱