Cao su chống va đập cửa

Từ: 打谅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打谅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打谅 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎliàng] quan sát; nhìn。同"打量"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谅

lượng:lượng thứ
打谅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打谅 Tìm thêm nội dung cho: 打谅