Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 喀秋莎 trong tiếng Trung hiện đại:
[kāqiūshā] pháo Ca-chiu-sa; khẩu Ca-chiu-sa。火箭炮的一种。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 喀
| ca | 喀: | ca huyết (bệnh khạc ra máu) |
| khách | 喀: | khách (khạc xương hóc, khạc ra đờm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莎
| sa | 莎: | cây cần sa |
| toa | 莎: | toa (cỏ) |

Tìm hình ảnh cho: 喀秋莎 Tìm thêm nội dung cho: 喀秋莎
