Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 嘉靖 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiājìng] Gia Tĩnh (niên hiệu của vua Thái Tông thời Minh, Trung Quốc, 1522-1566)。明世宗(朱厚熜)年号(公元1522-1566)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘉
| gia | 嘉: | gia tân (khách quý); Gia Định (tên tỉnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靖
| tịnh | 靖: | tịnh (bình an) |

Tìm hình ảnh cho: 嘉靖 Tìm thêm nội dung cho: 嘉靖
