Chữ 鎋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎋, chiết tự chữ HẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎋:

鎋 hạt

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎋

鎋

Chiết tự chữ 鎋

Chiết tự chữ hạt bao gồm chữ 金 害 hoặc 釒 害 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎋 cấu thành từ 2 chữ: 金, 害
  • 金 ghim, găm, kim
  • 害 hại, hạt
  • 2. 鎋 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 害
  • 釒 kim, thực
  • 害 hại, hạt
  • hạt [hạt]

    U+938B, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia2, yao2;
    Việt bính: ;

    鎋 hạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎋

    (Danh)
    § Cũng như hạt 轄
    .
    hạt, như "hạt (cái chốt sắt đầu trục xe)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鎋:

    䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎋

    轄, 𬭪,

    Chữ gần giống 鎋

    鉋, 鋕, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙, 鋘,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎋 Tự hình chữ 鎋 Tự hình chữ 鎋 Tự hình chữ 鎋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎋

    hạt鎋:hạt (cái chốt sắt đầu trục xe)
    鎋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎋 Tìm thêm nội dung cho: 鎋