Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鎋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎋, chiết tự chữ HẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鎋:

鎋 hạt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎋

Chiết tự chữ hạt bao gồm chữ 金 害 hoặc 釒 害 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎋 cấu thành từ 2 chữ: 金, 害
  • ghim, găm, kim
  • hại, hạt
  • 2. 鎋 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 害
  • kim, thực
  • hại, hạt
  • hạt [hạt]

    U+938B, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia2, yao2;
    Việt bính: ;

    hạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎋

    (Danh)
    § Cũng như hạt
    .
    hạt, như "hạt (cái chốt sắt đầu trục xe)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鎋:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎋

    , 𬭪,

    Chữ gần giống 鎋

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎋 Tự hình chữ 鎋 Tự hình chữ 鎋 Tự hình chữ 鎋

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鎋

    hạt:hạt (cái chốt sắt đầu trục xe)
    鎋 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎋 Tìm thêm nội dung cho: 鎋