Chữ 懐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懐:

懐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 懐

懐

Chiết tự chữ 懐

1. 懐 cấu thành từ 4 chữ: 心, 十, 目, 衣
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 十 thập
  • 目 mục, mụt
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 2. 懐 cấu thành từ 4 chữ: 忄, 十, 网, 衣
  • 忄 tâm
  • 十 thập
  • 网 võng
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 3. 懐 cấu thành từ 4 chữ: 忄, 十, 罒, 衣
  • 忄 tâm
  • 十 thập
  • 罒 võng
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • []

    U+61D0, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: huai2;
    Việt bính: waai4;

    懐

    Nghĩa Trung Việt của từ 懐


    Chữ gần giống với 懐:

    㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

    Chữ gần giống 懐

    壊, 慊, 畞, 慘, 慖, 慔, 慓, 慒, 慑, 慏,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懐 Tự hình chữ 懐 Tự hình chữ 懐 Tự hình chữ 懐

    懐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懐 Tìm thêm nội dung cho: 懐