Cao su chống va đập cửa

Từ: 嘎调 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嘎调:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嘎调 trong tiếng Trung hiện đại:

[gádiǎo] nhấn giọng; lên giọng (ở một số chữ nào đó trong nghệ thuật hát Kinh Kịch)。京剧唱腔里,用特别拔高的音唱某个字,唱出的音叫嘎调。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘎

ca:ca (dáng phình giữa nhọn hai đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 调

điều:điều chế; điều khiển
điệu:cường điệu; giai điệu; giọng điệu
嘎调 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嘎调 Tìm thêm nội dung cho: 嘎调