Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电动机 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàndòngjī] động cơ điện; mô-tơ。把电能变为机械能的机器,是近代工业的重要动力装备。通称马达。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 电动机 Tìm thêm nội dung cho: 电动机
