Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 春节 trong tiếng Trung hiện đại:
[Chūnjié] tết âm lịch; tết xuân; tết ta。农历正月初一,是中国传统的节日,也兼指正月初一以后的几天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 春
| xoan | 春: | còn xoan, đương xoan |
| xuân | 春: | mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |

Tìm hình ảnh cho: 春节 Tìm thêm nội dung cho: 春节
