Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 噤若寒蝉 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 噤若寒蝉:
Nghĩa của 噤若寒蝉 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiÌnruòhánchán] câm như hến; im như thóc; im bặt như ve sầu mùa đông。形容不敢做声。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 噤
| câm | 噤: | |
| cúm | 噤: | cảm cúm, cúm gà |
| cấm | 噤: | hàn cấm (rét run) |
| gẫm | 噤: | gạ gẫm; gạt gẫm; suy gẫm |
| gặm | 噤: | chuột gặm; gặm nhấm |
| ngẫm | 噤: | ngẫm nghĩ |
| ngậm | 噤: | ngậm miệng; ngậm ngùi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒
| hàn | 寒: | bần hàn, cơ hàn; hàn thực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蝉
| thiền | 蝉: | thiền (ve sầu) |

Tìm hình ảnh cho: 噤若寒蝉 Tìm thêm nội dung cho: 噤若寒蝉
