Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 四不像 trong tiếng Trung hiện đại:
[sìbùxiàng] 1. nai an-xet; nai sừng tấm。麋鹿:哺乳动物,毛淡褐色,雄的有角,角像鹿,尾像驴,蹄像牛,颈像骆驼,但从整个来看哪一种动物都不像。性温顺,吃植物。原产中国,是一种稀有的珍贵兽类。也叫四不像。
2. không đâu vào đâu; không có đặc tính rõ ràng; mèo chẳng giống mèo, cáo chẳng ra cáo; không ra ngô khoai gì cả。比喻不伦不类的东西或情况。也说四不像子。
2. không đâu vào đâu; không có đặc tính rõ ràng; mèo chẳng giống mèo, cáo chẳng ra cáo; không ra ngô khoai gì cả。比喻不伦不类的东西或情况。也说四不像子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 四
| tư | 四: | điếu thứ tư |
| tớ | 四: | thầy tớ |
| tứ | 四: | tứ bề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 像
| tượng | 像: | bức tượng |

Tìm hình ảnh cho: 四不像 Tìm thêm nội dung cho: 四不像
