Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌厉 trong tiếng Trung hiện đại:
[línglì] mạnh mẽ; ác liệt。形容迅速而气势猛烈。
朔风凌厉。
gió bấc thổi mạnh.
凌厉的攻势。
thế tiến công mạnh mẽ.
朔风凌厉。
gió bấc thổi mạnh.
凌厉的攻势。
thế tiến công mạnh mẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉
| lệ | 厉: | lệ cấm; lệ hại |

Tìm hình ảnh cho: 凌厉 Tìm thêm nội dung cho: 凌厉
