Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 回溯 trong tiếng Trung hiện đại:
[huísù] hồi tưởng; nhớ lại; nhìn lại; nghĩ lại。回忆。
回溯过去,瞻望未来。
nghĩ lại những việc đã qua, nhìn về tương lai.
回溯过去,瞻望未来。
nghĩ lại những việc đã qua, nhìn về tương lai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 溯
| tố | 溯: | tố (đi ngược dòng); hồi tố (nhớ) |

Tìm hình ảnh cho: 回溯 Tìm thêm nội dung cho: 回溯
