Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 起开 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐ·kai] tránh ra; dịch ra; lui ra; xích。走开;让开(用于祈使句)。
请你起开点,让我过去。
xin anh xích ra một chút, cho tôi đi nhờ.
请你起开点,让我过去。
xin anh xích ra một chút, cho tôi đi nhờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 起
| khỉ | 起: | khỉ (âm khác của Khởi) |
| khởi | 起: | khởi động; khởi sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 起开 Tìm thêm nội dung cho: 起开
