Từ: 谈心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谈心:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谈 • 心

Nghĩa của 谈心 trong tiếng Trung hiện đại:

[tánxīn] tâm sự; nói chuyện tâm tình。谈心里话。
促膝谈心
ngồi tâm sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm谈:đàm đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim心:quả tim
tâm心:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm心:tấm tức
谈心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谈心 Tìm thêm nội dung cho: 谈心