Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 因人成事 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 因人成事:
Nghĩa của 因人成事 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnrénchéngshì] dựa vào người khác mà làm nên。依赖别人的力量办成事情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 因
| dăn | 因: | dăn deo (nhăn nheo) |
| nhân | 因: | nhân lúc ấy; bánh nhân đỗ |
| nhăn | 因: | nhăn nhó, nhăn nhở |
| nhơn | 因: | nguyên nhơn (nguyên nhân) |
| nhằn | 因: | nhọc nhằn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 因人成事 Tìm thêm nội dung cho: 因人成事
