Từ: 赔罪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 赔罪:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 赔 • 罪

Nghĩa của 赔罪 trong tiếng Trung hiện đại:

[péizuì] nhận tội; nhận lỗi; xin lỗi。得罪了人,向人道歉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赔

bồi赔:bồi thường

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罪

tội罪:bị tội, trọng tội; tội nghiệp, tội gì
tụi罪:tụi bay
赔罪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 赔罪 Tìm thêm nội dung cho: 赔罪