Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
khốn quẫn
☆Tương tự:
khốn cùng
困窮,
khốn đốn
困頓.
Nghĩa của 困窘 trong tiếng Trung hiện đại:
[kùnjiǒng] 1. khó xử; bối rối; lúng túng; ngượng nghịu。为难。
他困窘地站在那里,一句话也说不出来。
anh ấy khó xử đứng ở đó, chẳng thèm nói câu nào.
2. khốn cùng; khốn quẫn; quẫn bách; khốn khó; khó khăn。穷困。
家 境困窘。
gia cảnh khốn khó.
困窘的生活。
cuộc sống khó khăn.
他困窘地站在那里,一句话也说不出来。
anh ấy khó xử đứng ở đó, chẳng thèm nói câu nào.
2. khốn cùng; khốn quẫn; quẫn bách; khốn khó; khó khăn。穷困。
家 境困窘。
gia cảnh khốn khó.
困窘的生活。
cuộc sống khó khăn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 困
| khuôn | 困: | rập khuôn |
| khốn | 困: | khốn đốn, khốn khổ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窘
| quẩn | 窘: | quẩn chân |
| quẫn | 窘: | khốn quẫn |

Tìm hình ảnh cho: 困窘 Tìm thêm nội dung cho: 困窘
