Chữ 㚽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㚽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㚽:

㚽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㚽

㚽

Chiết tự chữ 㚽

[]

U+36BD, tổng 8 nét, bộ Nữ 女
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qiao3;
Việt bính: haau2;

㚽

Nghĩa Trung Việt của từ 㚽


Chữ gần giống với 㚽:

㚰, 㚱, 㚲, 㚳, 㚴, 㚵, 㚶, 㚷, 㚸, 㚹, 㚺, 㚻, 㚼, 㚽, 㚾, 㚿, 㛁, 妬, 妮, 妯, 妲, 妳, 妵, 妸, 妹, 妺, 妻, 妾, 姁, 姅, 姆, 姈, 始, 姍, 姐, 姑, 姓, 委, 姗, 𡛜, 𡛤,

Chữ gần giống 㚽

Tự hình:

Tự hình chữ 㚽 Tự hình chữ 㚽 Tự hình chữ 㚽 Tự hình chữ 㚽

㚽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㚽 Tìm thêm nội dung cho: 㚽