Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 国际联盟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 国际联盟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 国际联盟 trong tiếng Trung hiện đại:

[guójìliánméng] liên minh quốc tế; hội quốc liên。第一次世界大战后(1920年)成立的国际组织,它标榜以防止世界大战再度发生和解决国际纠纷为目的,实际上只是保护第一世界大战的战胜国的既得利益,维护既成的国际秩序。第二 次世界大战爆发后,联盟无形瓦解,到1946年正式解散。简称国联。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 国

quốc:tổ quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 际

tế:tế (mép cạnh, bên trong); quốc tế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盟

minh:minh thệ (thề)
国际联盟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 国际联盟 Tìm thêm nội dung cho: 国际联盟