Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圣餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngcān] tiệc thánh; lễ ăn bánh thánh; lễ ban thánh thể (một nghi thức của đạo Cơ Đốc)。基督教新教(多数教派)的一种宗教仪式,教徒们领食少量的饼和酒,表示纪念耶稣。传说耶稣受难前夕与门徒聚餐时,曾以饼和酒象征自己的身 体和血液,分给门徒们吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣
| thánh | 圣: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 圣餐 Tìm thêm nội dung cho: 圣餐
