Từ: 浑浊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浑浊:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浑 • 浊

Nghĩa của 浑浊 trong tiếng Trung hiện đại:

[húnzhuó] đục; đục ngầu; vẩn đục。混浊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浑

hồn浑:hồn hậu, hồn nhiên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浊

trạc浊:trạc (đục, không sạch)
trọc浊:trọc (bị khàn; không trong sạch)
浑浊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浑浊 Tìm thêm nội dung cho: 浑浊