Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 独轮车 trong tiếng Trung hiện đại:
[dúlúnchē] xe cút kít。只有一个车轮的小车,多用手推着走。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 独
| độc | 独: | độc đoán; cô độc; độc lập; độc tài; độc thân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮
| luân | 轮: | luân phiên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 独轮车 Tìm thêm nội dung cho: 独轮车
