Từ: 圣经 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 圣经:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 圣经 trong tiếng Trung hiện đại:

[Shèngjīng] thánh kinh; kinh thánh。基督教的经典,包括《旧约全书》(原为犹太教的经典、叙述世界和人类的起源,以及法典、教义、格言等)和《新约全书》(叙述耶稣言行、基督教的早期发展情况等)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣

thánh:thánh hiền, thánh thượng, thánh thần

Nghĩa chữ nôm của chữ: 经

kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến
圣经 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 圣经 Tìm thêm nội dung cho: 圣经