Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 圣经 trong tiếng Trung hiện đại:
[Shèngjīng] thánh kinh; kinh thánh。基督教的经典,包括《旧约全书》(原为犹太教的经典、叙述世界和人类的起源,以及法典、教义、格言等)和《新约全书》(叙述耶稣言行、基督教的早期发展情况等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 圣
| thánh | 圣: | thánh hiền, thánh thượng, thánh thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 经
| kinh | 经: | kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến |

Tìm hình ảnh cho: 圣经 Tìm thêm nội dung cho: 圣经
