Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坐化 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòhuà] toạ hoá (đạo Phật chỉ Hoà thượng ngồi chết.)。佛教指和尚盘膝端坐死去。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坐
| ngồi | 坐: | ngồi xuống, rốn ngồi |
| toà | 坐: | toà nhà, toà sen; hầu toà |
| toạ | 坐: | toạ đàm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 坐化 Tìm thêm nội dung cho: 坐化
