Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 坡田 trong tiếng Trung hiện đại:
[pōtián] ruộng dốc; ruộng trên sườn núi。坡地。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡
| bờ | 坡: | bờ ruộng |
| da | 坡: | da bò, da dẻ, da liễu; da trời |
| pha | 坡: | pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi) |
| phơ | 坡: | bạc phơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 田
| ruộng | 田: | ruộng nương, đồng ruộng |
| điền | 田: | đồn điền; điền thổ; điền trạch |

Tìm hình ảnh cho: 坡田 Tìm thêm nội dung cho: 坡田
