Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 垫料 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànliào] 1. nhét kín; xếp chặt。船肋骨和突起的列板之间防止漏水的衬垫。
2. đồ lót chuồng。用来铺垫猪圈、牲口棚等地面的东西。
2. đồ lót chuồng。用来铺垫猪圈、牲口棚等地面的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 垫
| điếm | 垫: | điếm lộ (vá đường), điếm cước thạch (đá lót cách bước) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |

Tìm hình ảnh cho: 垫料 Tìm thêm nội dung cho: 垫料
