Cao su chống va đập cửa

Từ: 婉辞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 婉辞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 婉辞 trong tiếng Trung hiện đại:

[wǎncí] 1. dịu dàng; nói khéo; uyển ngữ (lời lẽ)。婉言。
2. khéo léo từ chối; từ chối khéo。婉言拒绝。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婉

uyển:uyển chuyển
uốn:uốn câu, uốn gối

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ
婉辞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 婉辞 Tìm thêm nội dung cho: 婉辞