Từ: 果子露 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 果子露:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 果 • 子 • 露

Nghĩa của 果子露 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǒ·zilù] nước hoa quả; nước trái cây; nước ép trái cây。在蒸馏水中加入果汁制成的饮料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 果

hủ果:hủ tiếu
quả果:hoa quả; quả báo, hậu quả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 露

ló露:lấp ló
lố露:lố lăng
lồ露:lồ lộ
lộ露:lộ ra
rò露:rò mạ
ró露: 
rọ露:rọ lợn
rộ露:rộ lên
果子露 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 果子露 Tìm thêm nội dung cho: 果子露