Chữ 𤊥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊥, chiết tự chữ LỪNG, SẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊥:

𤊥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤊥

𤊥

Chiết tự chữ 𤊥

[]

U+0242A5, tổng 12 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ling4;

𤊥

Nghĩa Trung Việt của từ 𤊥



lừng, như "sáng lừng" (vhn)
sần, như "sần da" (btcn)

Chữ gần giống với 𤊥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,

Chữ gần giống 𤊥

Tự hình:

Tự hình chữ 𤊥 Tự hình chữ 𤊥 Tự hình chữ 𤊥 Tự hình chữ 𤊥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊥

lừng𤊥:sáng lừng
sần𤊥:sần da
𤊥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤊥 Tìm thêm nội dung cho: 𤊥