Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𤊥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤊥, chiết tự chữ LỪNG, SẦN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤊥:
𤊥
Chiết tự chữ 𤊥
Pinyin: ;
Việt bính: ling4;
𤊥
Nghĩa Trung Việt của từ 𤊥
lừng, như "sáng lừng" (vhn)
sần, như "sần da" (btcn)
Chữ gần giống với 𤊥:
㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,Chữ gần giống 𤊥
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤊥
| lừng | 𤊥: | sáng lừng |
| sần | 𤊥: | sần da |

Tìm hình ảnh cho: 𤊥 Tìm thêm nội dung cho: 𤊥
