Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不成人 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchéngrén] người tàn tật; người khuyết tật; phế nhân (dùng để ví với kẻ ác, bất nhân)。古称肢体、器官等有缺陷的人,后用来比喻行为恶劣的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |

Tìm hình ảnh cho: 不成人 Tìm thêm nội dung cho: 不成人
